subordinate conjunction

Định nghĩa

Danh từ: Liên từ phụ thuộc một loại liên từ dùng để nối một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) với một mệnh đề chính (main clause) trong câu. Mệnh đề phụ thuộc do liên từ phụ thuộc giới thiệu không thể đứng độc lập thường bổ sung thông tin về thời gian, nguyên nhân, điều kiện, hoặc mục đích cho mệnh đề chính.

dụ sử dụng
  • ( ấynhà ấy bị ốm.)
  • (Tôi sẽ gọi bạn khi tôi đến.)
  • (Anh ấy không đi học mặc dù anh ấy cảm thấy khỏe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Liên từ phụ thuộc có thể đứng đầu câu: Khi mệnh đề phụ thuộc được đặtđầu câu, thường dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
    • Because it was raining, we stayed indoors. ( trời mưa, chúng tôitrong nhà.)
  • Liên từ phụ thuộc thể hiện các mối quan hệ khác nhau:
    • Thời gian: when, while, after, before, until, since
    • Nguyên nhân: because, since, as
    • Điều kiện: if, unless, provided that
    • Nhượng bộ: although, even though, though
Biến thể từ gần giống
  • Liên từ kết hợp (coordinating conjunction): Loại liên từ nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề độc lập cấp bậc ngang nhau ( dụ: ).
  • Liên từ tương quan (correlative conjunction): Các cặp liên từ hoạt động cùng nhau để nối các yếu tố cấp bậc ngang nhau ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Subordinator: Một thuật ngữ khác dùng để chỉ liên từ phụ thuộc.
  • Dependent conjunction: Một tên gọi khác nhấn mạnh tính phụ thuộc của mệnh đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "subordinate conjunction", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Introduce a subordinate conjunction: giới thiệu một liên từ phụ thuộc. - The teacher taught us how to introduce a subordinate conjunction in a sentence. (Giáo viên dạy chúng tôi cách giới thiệu một liên từ phụ thuộc trong câu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể liên quan đến "subordinate conjunction", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật: - Subordinate conjunction is the glue of complex sentences: Liên từ phụ thuộc chất keo kết dính các câu phức. - Understanding subordinate conjunction is the glue of complex sentences helps improve writing. (Hiểu rằng liên từ phụ thuộc chất keo kết dính các câu phức giúp cải thiện kỹ năng viết.)